Đầu tư trạm sạc xe điện có lãi không? Những sai lầm khiến doanh thu thấp hơn kỳ vọng
24 phút đọc
- Tóm tắt nhanh đầu tư trạm sạc 2026
- Đầu tư trạm sạc năm 2026 đã thay đổi thế nào?
- Các cách đầu tư cũ khó có lời trong bối cảnh mới
- Xoay trục đầu tư trạm sạc có lãi - Khó cõ lãi
- Chọn công cụ phù hợp trước khi đầu tư trạm sạc — tránh quyết định dựa trên cảm tính
- Hiểu đúng - Tránh áp dụng sai
- Ghi chú về Mô hình Tam giác lợi nhuận K-Index (by Detailing Vietnam)
Tóm tắt nhanh đầu tư trạm sạc 2026 #
Nhiều nhà đầu tư đang quan tâm mở trạm sạc xe điện sau khi thấy lượng xe điện tăng nhanh, nhưng vẫn băn khoăn vì doanh thu thực tế của nhiều trạm không như kỳ vọng. Vấn đề thường không nằm ở giá sạc hay chi phí thiết bị, mà ở việc đánh giá sai nhu cầu sạc tại khu vực, chọn vị trí theo cảm tính và chưa hiểu rõ hành vi sạc của người dùng trong bối cảnh đô thị năm 2026.
Biết chi phí đầu tư bao nhiêu là chưa đủ để kết luận trạm có lãi. Phần quyết định lợi nhuận lại nằm ở mật độ xe quanh trạm, tỉ lệ sử dụng thực tế và khả năng tạo dòng xe ổn định theo khung giờ. Chỉ khi nhìn rõ mức công suất đang bị bỏ trống mỗi ngày và nguyên nhân khiến trạm không đạt hiệu suất sử dụng kỳ vọng, nhà đầu tư mới biết nên tiếp tục triển khai, điều chỉnh mô hình hay dừng lại trước khi vốn bị “giam” dài hạn.
Đầu tư trạm sạc năm 2026 đã thay đổi thế nào? #
Trong vài năm gần đây, việc sở hữu xe điện không còn là câu chuyện thử nghiệm mà đã trở thành lựa chọn phổ biến tại nhiều đô thị lớn. Sự xuất hiện dày đặc của các dòng xe điện như VinFast, khiến nhiều người tin rằng hạ tầng sạc sẽ nhanh chóng trở thành một lĩnh vực kinh doanh hấp dẫn.
Bạn thấy lập luận này nghe rất hợp lý đúng không?
Thực tế thì họ hoàn toàn đúng khi suy luận kiểu này. Đó là vì khi số lượng xe điện tăng, nhu cầu sạc chắc chắn cũng tăng. Và khi nhu cầu sạc tăng thì việc đầu tư trạm sạc dĩ nhiên là bước đi bắt buộc để đón đầu thị trường.
Chúng tôi cũng đã từng tư vấn kinh doanh trạm sạc theo hướng tư duy này. Nhưng thực tế năm 2026 lại phức tạp hơn nhiều sau khi chúng tôi tổng hợp phân tích dữ liệu 2025* (dữ liệu nội bộ DVN từ tháng 3/2025 – 11/2025).
Thật vậy, báo cáo của DVN chỉ ra rằng trong 137 khu vực khảo sát có trạm sạc hoạt động gần như hết công suất trong giờ cao điểm nhưng vẫn gặp khó khăn về lợi nhuận do nhu cầu lệch giờ. Ở 68 khu vực khác, số lượng xe điện tăng nhanh nhưng phần lớn chủ xe có thể sạc tại nhà hoặc tại nơi làm việc, khiến trạm sạc công cộng không đạt mức sử dụng như kỳ vọng. Và cũng có những trường hợp nhà đầu tư chọn vị trí “đẹp” theo tiêu chí giao thông nhưng lại không phù hợp với hành vi sạc thực tế của người dùng.
Rõ ràng là kết quả thực tế mô hình trạm sạc này tạo ra một nghịch lý dễ gây hiểu nhầm cho người thiếu kinh nghiệm. Đó là thị trường xe điện tăng trưởng nhưng không phải trạm sạc nào cũng sinh lời.
Vậy nên, câu hỏi Đầu tư trạm sạc xe điện có lãi không ở năm 2026 sẽ không còn là câu hỏi về xu hướng thị trường nữa. Thay vào đó là câu hỏi về sự phù hợp giữa nhu cầu sạc thực tế, thói quen của người dùng và mô hình vận hành của từng trạm cụ thể.
Hiểu được sự khác biệt này là bước quan trọng giúp bạn tránh những quyết định làm trạm sạc sai lệch dựa trên kỳ vọng chung của ngành. Thay vào đó là sự chuẩn bị và phân tích báo cáo tiền khả thi dựa trên điều kiện thực tế của khu vực mình triển khai.
Sai lầm khi đánh giá nhu cầu thị trường trạm sạc 2026 #
| Tư duy cũ | Thực tế mới | Tình huống thường gặp | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|---|
| Khu vực nhiều xe điện sẽ cần trạm sạc | Nhiều chủ xe có sạc tại nhà hoặc nơi làm việc | Chung cư cao cấp nhiều xe nhưng ít dùng trạm công cộng | Đầu tư nhưng công suất sạc thấp |
| Vị trí đông xe là vị trí tốt | Nhu cầu sạc gắn với thời gian dừng, không phải lưu lượng | Trạm trên tuyến đông nhưng ít xe dừng lâu | Doanh thu không ổn định |
| Trạm đông giờ cao điểm sẽ có lãi | ROI phụ thuộc mức sử dụng cả ngày | Trạm đông buổi tối nhưng trống ban ngày | Thời gian hoàn vốn kéo dài |
| Thiếu trạm sạc là cơ hội | Một số khu ít trạm vì nhu cầu sạc công cộng thấp | Chủ xe sạc tại nhà sau khi mua xe | Đánh giá thiếu khách quan nhu cầu |
| Sạc nhanh luôn hiệu quả hơn | Không phải chủ xe nào cũng cần sạc nhanh | Khu dân cư phù hợp sạc chậm hơn | Chi phí đầu tư cao nhưng không khai thác hết |
| Xe điện tăng trưởng sẽ kéo theo nhu cầu sạc | Nhu cầu sạc công cộng phụ thuộc thói quen sử dụng xe | Xe cá nhân ít dùng trạm ngoài | Sai dự báo doanh thu |
| Mở trạm tại khu dân cư là an toàn | Nhu cầu tập trung theo nhóm người dùng cụ thể | Taxi điện sạc nhiều hơn xe cá nhân | Sai khách hàng mục tiêu |
| Trạm đông khách chắc chắn có lãi | Chi phí điện và vận hành quyết định biên lợi nhuận | Trạm đông nhưng margin thấp | Lợi nhuận thấp hơn kỳ vọng |
| Chọn vị trí đẹp theo giao thông | Nhu cầu sạc phụ thuộc điểm dừng dài | Trung tâm thương mại phù hợp hơn trục giao thông | Sai chiến lược vị trí |
| Nhu cầu sạc ổn định theo thời gian | Nhu cầu thay đổi theo tốc độ chấp nhận sạc điện | Khu mới tăng xe nhanh nhưng thói quen sạc chưa ổn định | Sai dự báo dài hạn |
| Khu du lịch luôn có nhu cầu tốt | Nhu cầu sạc tại khu du lịch mang tính mùa vụ | Trạm đông mùa cao điểm nhưng vắng mùa thấp | Doanh thu biến động |
| Chủ xe sẽ dùng trạm công cộng lâu dài | Sạc xe tại nhà tăng theo thời gian | Chủ xe lắp sạc riêng sau 1–2 năm | Nhu cầu sụt giảm |
| Mô hình trạm sạc giống nhau ở mọi khu | Mỗi khu có thói quen sạc khác nhau | Khu văn phòng khác khu dân cư | Mô hình sai |
| Nhu cầu sạc xuất hiện ngay khi mật độ tăng | Nhu cầu có độ trễ so với mức độ tăng trưởng xe | Xe tăng nhưng khách chưa dùng trạm thường xuyên | ROI bị trễ tiến độ |
| Đầu tư sớm luôn có lợi | Sớm nhưng sai tháp nhu cầu vẫn thất bại | Trạm mở trước nhưng không có xe phù hợp | Bị cố định suất đầu tư |
Mô hình Tam giác Lợi nhuận K-Index (by Detailing Vietnam) #
Khi đặt câu hỏi trạm sạc xe điện có lãi hay không, nhiều người thường nhìn vào tốc độ tăng trưởng xe điện hoặc số lượng trạm trong khu vực. Dĩ nhiên là bạn sẽ có thể lập ra bài toán đầu tư với nhiều yếu tố kỹ thuật và tài chính khác nhau. Càng nhiều yếu tố thì bài toán càng chính xác nhưng sẽ phức tạp và mất thời gian. Còn chỉ xét chủ quan từ đơn vị tư vấn lắp đặt trạm sạc thì lại thiếu thực tế của chính mặt bằng bạn chọn.
Đó là lý do vì sao mà DVN đề xuất 3 yếu tố ở báo cáo đầu tư sơ bộ. Nghĩa là khả năng sinh lời của một trạm sạc không phụ thuộc vào quy mô thị trường chung mà nằm ở sự kết hợp của ba biến số cụ thể:
- KU: mức sử dụng thực tế,
- KF: mức độ phù hợp với nhu cầu sạc của khu vực,
- Và KC: cấu trúc chi phí vận hành.
Ba biến số này liên kết chặt chẽ với nhau. Nếu một yếu tố lệch, toàn bộ bài toán lợi nhuận có thể thay đổi theo hướng tiêu cực dù hai yếu tố còn lại vẫn tốt.
Trong mô hình Tam giác lợi nhuận K-Index của Detailing Vietnam, ba biến số này hoạt động theo hệ thức nhân chéo. Chỉ cần mô hình kinh doanh trạm sạc của bạn mà có một hệ số lệch khỏi quỹ đạo, toàn bộ bài toán lợi nhuận sẽ sụp đổ. Để xác định một trạm sạc có lãi hay không, Detailing Vietnam sử dụng chỉ số tổng hợp Delta-U ($\Delta U$):
- $\Delta U > 0$: Mô hình bền vững, có thể mở rộng (hợp lý).
- $\Delta U \leq 0$: Mô hình lỗi, cần tích hợp thêm các dịch vụ giá trị gia tăng (Detailing, rửa xe tự động, kinh doanh F&B) để bù đắp chỉ số $KC$.
Bạn có thể hiểu công thức này thế nào cho dễ?
- Trường hợp 1: KU và KF rất tốt (khách đông, sạc đúng nhu cầu) nhưng KC quá cao (thuê mặt bằng giá cắt cổ, tiền điện kinh doanh quá lớn) $\rightarrow$ Làm nhiều nhưng không có lãi.
- Trường hợp 2: KF và KC cực tốt (chi phí thấp, thiết bị chuẩn) nhưng KU thấp (không có khách sạc thực tế) $\rightarrow$ Trạm sạc trở thành “đống sắt vụn” trưng bày.
KU: mức sử dụng thực tế của trạm #
Đây là biến số quan trọng nhất nhưng cũng dễ bị hiểu sai nhất.
Thật vậy, nhiều nhà đầu tư đánh giá KU dựa trên số lượt xe sạc hoặc cảm nhận rằng trạm “đông khách”. Nhưng điều quyết định lợi nhuận không phải là số lượt xe mà là thời gian trạm được sử dụng trong tổng thời gian vận hành.
Một trạm có thể rất đông vào buổi tối nhưng gần như không hoạt động trong phần lớn thời gian còn lại. Trong trường hợp này, doanh thu tập trung vào một khung giờ ngắn sẽ khó bù đắp chi phí đầu tư và vận hành liên tục.
Điều này thường xảy ra tại các khu dân cư nơi chủ xe điện có thói quen sạc sau giờ làm việc. Trạm có thể đạt công suất cao trong vài giờ nhưng chỉ số KU trung bình cả ngày vẫn thấp.
Ngược lại, các trạm phục vụ đội xe vận tải điện hoặc taxi điện thường có KU ổn định hơn do nhu cầu sạc lặp lại và phân bố trong ngày.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là “trạm có đông không” mà là “trạm được sử dụng bao nhiêu phần trăm thời gian vận hành”.
KF: mức độ phù hợp với nhu cầu sạc thực tế #
Biến số thứ hai liên quan đến một hiểu nhầm phổ biến: nhiều xe điện trong khu vực không đồng nghĩa với nhu cầu sạc công cộng cao.
Trong bối cảnh 2026, ngày càng nhiều chủ xe điện có thể sạc tại nhà hoặc tại nơi làm việc. Điều này khiến nhu cầu sạc công cộng phụ thuộc mạnh vào hành vi người dùng thay vì chỉ số lượng xe.
Thật vậy, một khu chung cư cao cấp có thể có mật độ xe điện cao nhưng nhu cầu sạc công cộng thấp nếu cư dân được lắp sạc riêng. Ngược lại, khu vực tập trung taxi điện hoặc xe dịch vụ lại có nhu cầu sạc cao dù mật độ xe cá nhân thấp.
Điểm khác biệt này tạo ra khái niệm KF — tức nhu cầu sạc tập trung theo nhóm người dùng cụ thể, không trải đều theo địa lý.
Rõ ràng là KF thường xuất hiện tại:
- khu dịch vụ có thời gian dừng lâu
- khu đội xe vận hành liên tục
- khu thiếu khả năng sạc tại nhà
- điểm trung chuyển giao thông
Nhà đầu tư bỏ qua phân tích KF thường gặp tình trạng trạm đặt ở vị trí đẹp, đắc địa nhưng không phù hợp thói quen sạc thực tế.
KC: cấu trúc chi phí quyết định biên lợi nhuận #
Ngay cả khi trạm đạt KU tốt và KF phù hợp, lợi nhuận vẫn phụ thuộc vào cấu trúc chi phí.
Tại sao lại có nghịch lý này?
Đó là vì chi phí đầu tư ban đầu bao gồm thiết bị, hạ tầng điện và chi phí triển khai. Sau khi vận hành, chi phí điện, bảo trì và vận hành liên tục trở thành yếu tố quyết định biên lợi nhuận.
Một nghịch lý phổ biến là trạm có doanh thu cao nhưng lợi nhuận thấp do chi phí điện chiếm tỷ trọng lớn. Điều này đặc biệt dễ xảy ra khi giá điện kinh doanh biến động hoặc khi trạm sử dụng thiết bị công suất cao nhưng không khai thác hết.
Ngoài ra, cấu trúc chi phí KC còn chịu ảnh hưởng bởi loại trạm sạc được lựa chọn. Sạc nhanh có thể tạo trải nghiệm tốt hơn cho người dùng nhưng đi kèm chi phí đầu tư và vận hành cao hơn. Nếu báo cáo chỉ ra rằng KF không yêu cầu sạc nhanh, việc bạn đầu tư thiết bị công suất lớn như tư vấn của sales có thể làm tăng thời gian hoàn vốn.
Vậy nên, bài toán chi phí không chỉ là tổng vốn đầu tư mà là sự cân bằng giữa công suất, mức sử dụng và giá bán điện.
Các cách đầu tư cũ khó có lời trong bối cảnh mới #
| Tình huống thường gặp | Phân tích thực tế | Thực tế đã xảy ra | Tác động đến lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| Trạm đông vào giờ cao điểm nhưng vắng phần lớn thời gian | Nhu cầu sạc tập trung vào vài giờ trong ngày | Trạm khu dân cư đông buổi tối nhưng ban ngày ít xe | Doanh thu không đủ bù chi phí vận hành cả ngày |
| Khu nhiều xe điện nhưng ít người dùng trạm công cộng | Chủ xe có thể sạc tại nhà hoặc nơi làm việc | Chung cư cho phép lắp sạc riêng | Mức sử dụng trạm thấp |
| Vị trí đông xe nhưng ít điểm dừng lâu | Người dùng không có đủ thời gian để sạc | Trạm đặt trên tuyến đường đông nhưng xe chỉ đi qua | Lượng sạc thực tế thấp |
| Đầu tư sạc nhanh ở khu không cần sạc nhanh | Loại trạm không phù hợp hành vi người dùng | Khu dân cư chủ yếu sạc qua đêm | Chi phí đầu tư cao nhưng khai thác thấp |
| Nhu cầu sạc tập trung ở nhóm người dùng khác | Trạm phục vụ sai nhóm khách | Taxi điện sạc tại khu khác | Mất nguồn khách chính |
| Trạm đông khách nhưng lợi nhuận thấp | Chi phí điện và vận hành cao | Giá bán điện thấp hơn dự kiến | Biên lợi nhuận thấp |
| Nhu cầu sạc theo mùa | Lượng xe điện thay đổi theo thời điểm | Khu du lịch đông mùa cao điểm nhưng vắng mùa thấp | Doanh thu không ổn định |
| Xe điện tăng nhanh nhưng hành vi sạc chưa ổn định | Người dùng chưa hình thành thói quen sạc ngoài | Khu mới chuyển sang xe điện | Thời gian hoàn vốn kéo dài |
| Chủ xe chuyển sang sạc tại nhà sau thời gian sử dụng | Nhu cầu sạc công cộng giảm dần | Người dùng lắp sạc riêng sau 1–2 năm | Giảm khách dài hạn |
| Trạm mở sớm nhưng chưa có nhu cầu rõ ràng | Thị trường chưa hình thành demand thực | Mở trạm trước khi khu vực có nhiều xe điện | Vốn bị chôn lâu |
| Nhu cầu sạc chủ yếu từ đội xe dịch vụ nhưng trạm không phục vụ nhóm này | Hành vi sạc của xe dịch vụ khác xe cá nhân | Taxi điện sạc tại depot riêng | Mất nguồn khách lớn |
| Loại sạc không phù hợp nhu cầu | Người dùng cần kiểu sạc khác | Người dùng cần sạc qua đêm nhưng trạm chỉ có sạc nhanh | Mức sử dụng thấp |
| Doanh nghiệp lắp trạm sạc cho nhân viên | Nhu cầu sạc công cộng bị thay thế | Công ty có bãi sạc nội bộ | Giảm lượng khách |
| Trạm phụ thuộc vào một nhóm khách | Doanh thu không đa dạng | Trạm chủ yếu phục vụ taxi điện | Doanh thu biến động mạnh |
| Người dùng dừng quá ngắn để sạc | Thời gian dừng không đủ để tạo nhu cầu sạc | Điểm dừng như cửa hàng tiện lợi | Doanh thu thấp |
Xoay trục đầu tư trạm sạc có lãi - Khó cõ lãi #
| Bài toán đầu tư | Khi vận hành theo hướng thuận lợi (dễ có lãi) | Khi vận hành theo hướng bất lợi (khó lãi) |
|---|---|---|
| Đặt trạm gần khu dân cư đã có xe điện | Mỗi ngày phát sinh lượt sạc lặp lại từ cư dân sống quanh trạm, tạo doanh thu nền ổn định | Lượt sạc chủ yếu vãng lai, không hình thành thói quen sạc cố định |
| Đặt trạm trên tuyến giao thông có nhu cầu sạc nhanh | Tài xế dừng sạc ngắn nhưng nhiều lượt, giúp công suất được khai thác đều | Xe chỉ ghé khi pin thấp, tần suất thất thường khiến thiết bị nhàn rỗi |
| Có khách hàng fleet hoặc taxi điện | Khung giờ sạc lặp lại mỗi ngày, dễ dự báo doanh thu và tối ưu điện năng | Không có hợp đồng sử dụng cố định, phụ thuộc hoàn toàn khách ngẫu nhiên |
| Quy mô thiết bị phù hợp nhu cầu khu vực | Tỷ lệ sử dụng thiết bị cao, chi phí đầu tư được hấp thụ nhanh | Lắp công suất lớn hơn nhu cầu, thời gian thiết bị nhàn rỗi dài |
| Mặt bằng có chi phí hợp lý | Chi phí cố định thấp giúp biên lợi nhuận dương sớm | Chi phí thuê cao làm doanh thu tăng nhưng lợi nhuận vẫn thấp |
| Hạ tầng điện khu vực đủ mạnh | Trạm vận hành ổn định, khai thác hết công suất thiết bị | Bị giới hạn cấp điện, thiết bị không thể hoạt động tối đa |
| Khu vực đang tăng trưởng xe điện | 6–12 tháng đầu tăng chậm nhưng sau đó lượt sạc tăng rõ rệt | Tốc độ tăng xe điện thấp, nhu cầu không đạt kỳ vọng |
| Trạm đặt trong hệ sinh thái tiện ích (trung tâm thương mại, bãi xe, dịch vụ) | Khách kết hợp sạc và sử dụng dịch vụ khác, tăng thời gian đỗ và lượng điện tiêu thụ | Khách chỉ sạc khi cần thiết, thời gian dừng ngắn và ít chi tiêu |
| Mật độ cạnh tranh thấp | Trạm trở thành điểm sạc quen thuộc của khu vực | Xuất hiện nhiều trạm gần nhau, khách phân tán |
| Hành vi người dùng phù hợp mô hình trạm | Người dùng chấp nhận sạc tại trạm công cộng, hình thành tần suất đều | Người dùng chủ yếu sạc tại nhà hoặc cơ quan, nhu cầu công cộng thấp |
Chọn công cụ phù hợp trước khi đầu tư trạm sạc — tránh quyết định dựa trên cảm tính #
Các công cụ dưới đây giúp bạn tự đánh giá khả năng có lãi, nhận diện nhu cầu thật và tránh sai lầm phổ biến khi đầu tư trạm sạc xe điện.
Bạn có thể đăng nhập để sử dụng từng tool hoặc mở quyền truy cập toàn bộ bộ công cụ.
EV Invest Tool 1: Phát hiện nhu cầu sạc tiềm ẩn chưa khai phá #
Lợi ích của EV Invest Tool 1:
- nhận diện nhu cầu thật trước khi đầu tư
- phát hiện các nhóm giả, có vẻ có tiềm năng nhưng thực tế không tạo doanh thu thật
- tránh đặt trạm ở vị trí “đẹp nhưng không có khách”
- hiểu động cơ dùng trạm sạc của người dùng
- xác định nhóm khách lặp lại
EV Invest Tool 2: Phát hiện bẫy nhu cầu giả #
Lợi ích của EV Invest Tool 2:
- phát hiện tín hiệu nhu cầu sạc “ảo”
- tránh biên độ lợi nhuận thấp do suy luận sai
- nhận diện khu vực đã bão hòa (update 01/2026)
- phát hiện nhu cầu đã bị hút bởi sạc tại nhà (beta version)
- tránh quyết định theo tư duy thị trường đã cũ
EV Invest Tool 3: Chọn loại trạm phù hợp (AC / DC / Fast) #
Lợi ích của EV Invest Tool 3:
- tránh lắp sai loại trạm
- tối ưu thời gian sử dụng theo biến động thời gian
- xác định bài toán hybrid mix
- giảm chi phí đầu tư dư thừa
- phù hợp khi đã có nhu cầu sạc thực
EV Invest Tool 4: Chọn công suất trạm sạc lắp mới #
Lợi ích của EV Invest Tool 4:
- tránh lắp quá công suất
- tránh quá tải mạng lưới
- tối ưu tốc độ xoay vòng
- phù hợp thói quen sạc
- giảm mua sắm và lắp đặt trụ sạc sai
EV Invest Tool 5: Lắp trạm sạc đúng số lượng #
Lợi ích của EV Invest Tool 5:
- tránh dư công suất
- tránh thiếu trụ giờ cao điểm
- dự báo nhu cầu đỉnh và độ phù hợp với công suất đỉnh
- phân tách sạc xe dịch vụ vs nhu cầu công cộng
- hướng chuẩn bị mở rộng tương lai
- Phát hiện nhu cầu giả trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng
- Dự báo mức độ sử dụng thay vì đoán lượng xe
- Hướng phấn tích mua, chọn công suất và số trụ phù hợp
- So sánh nhiều kịch bản ROI cho từng vị trí
- Lưu và tái sử dụng kết quả đánh giá cho dự án mới
Hiểu đúng - Tránh áp dụng sai #
Nếu bạn đang nghiêm túc đầu tư trạm sạc, việc dùng riêng từng công cụ có thể khiến bạn bỏ sót góc nhìn tổng quan đầu tư quan trọng.
Gói thành viên EV Invest sẽ giúp bạn:
- truy cập toàn bộ bộ công cụ
- lưu kết quả đánh giá
- so sánh nhiều vị trí
- xây dựng kịch bản đầu tư trạm sạc xe điện có lãi
giảm rủi ro đầu tư sai
Ghi chú về Mô hình Tam giác lợi nhuận K-Index (by Detailing Vietnam) #
Trước khi xuống tiền đầu tư, nhà đầu tư cần đối chiếu dự án với bộ 3 biến số độc lập:
- KU (User Utilization): Điểm bão hòa nhu cầu. Trạm sạc chỉ có lãi khi phục vụ nhóm khách hàng “không thể sạc tại nhà”. Nếu khu vực có tỷ lệ sở hữu sạc cá nhân > 80%, hệ số KU sẽ báo động đỏ.
- KF (Fitting Demand): Sự tương thích hạ tầng. Tốc độ sạc (AC/DC) phải tỉ lệ thuận với thời gian lưu trú trung bình của khách hàng tại điểm (Point of Interest).
- KC (Cost Structure): Cấu trúc biên lợi nhuận. Lợi nhuận ròng = (Giá bán lẻ – Giá điện kinh doanh bậc cao) – (Phí CMS + Khấu hao hạ tầng + PCCC).
Khuyến nghị: Mọi dự án có chỉ số Delta-U (hiệu số giữa doanh thu và chi phí vận hành thực tế) âm trong 18 tháng đầu cần được tái cấu trúc mô hình dịch vụ đi kèm (Detailing/F&B) để bù đắp dòng tiền.