| ⚪ Kim | Ngày Thổ sinh Kim hoặc ngày hành Kim | Ngày hành Hỏa (Hỏa khắc Kim) | Thành Đầu Thổ, Sa Trung Kim, Hải Trung Kim |
| 🟢 Mộc | Ngày Thủy sinh Mộc hoặc ngày hành Mộc | Ngày hành Kim (Kim khắc Mộc) | Tuyền Trung Thủy, Bình Địa Mộc, Đại Lâm Mộc |
| 🔵 Thủy | Ngày Kim sinh Thủy hoặc ngày hành Thủy | Ngày hành Thổ (Thổ khắc Thủy) | Kiếm Phong Kim, Đại Hải Thủy, Thiên Hà Thủy |
| 🔴 Hỏa | Ngày Mộc sinh Hỏa hoặc ngày hành Hỏa | Ngày hành Thủy (Thủy khắc Hỏa) | Lư Trung Hỏa, Tích Lịch Hỏa, Sơn Đầu Hỏa |
| 🟠 Thổ | Ngày Hỏa sinh Thổ hoặc ngày hành Thổ | Ngày hành Mộc (Mộc khắc Thổ) | Lộ Bàng Thổ, Ốc Thượng Thổ, Đại Trạch Thổ |